Phụ lục A: Từ vựng trên màn hình
Đây là các thuật ngữ PRISM dùng xuyên suốt sách. Hãy quay lại đây khi cần tra nhanh.
A.1 Legend và dashboard
| Chữ trên màn hình | Nghĩa | Xuất hiện ở đâu |
|---|---|---|
Harmony | Bullish hoặc bearish candle có volume nổi bật và giá đi được xa. Effort đã tạo ra result. Độ sáng cho biết candle nổi bật ra sao so với hoạt động gần đây của chính symbol đó. | Legend, VSA |
Absorption | Tiền vào nhiều nhưng giá không đi được bao xa, cho thấy có lực đối ứng chặn lại. Dấu này không tự nói lên hướng. | Legend, VSA và Profile |
Dead | Candle rỗng, cho thấy session không có hoạt động đáng kể. Đây là non event, đừng cố suy hướng từ giá đóng cửa. | Legend, VSA |
Time node | Price level market dành nhiều thời gian, tức đã chấp nhận level này. | Legend, Profile |
Time peak | Một Time node tập trung rõ nét hơn. Nó không mặc nhiên là level quan trọng nhất. | Legend, Profile |
Thin | Price level market lướt qua rất nhanh. Gai càng dài, level càng vắng. | Legend, Profile |
Unaccepted | Tiền xuất hiện nhưng giá không ở lại. Một level có vẻ vững vẫn có thể là bẫy nếu market chưa chấp nhận nó. | Legend, Profile |
Single print | Vùng giá chỉ được ghé qua thoáng chốc. Nó cũng có thể đánh dấu ranh giới giữa hai vùng giá. | Legend, Profile |
Revisited | Level đông người mà giá đã rời đi rồi quay lại qua các đợt riêng biệt. Giá đứng lì ở đó không được tính là revisit. | Legend, Profile |
Profile: warming up | Chưa đủ evidence để kết luận. Shape thô vẫn hiện, nhưng công cụ đang im lặng chứ không phải market đang yên. | Legend |
drift (ATR) | Value đang đi lên, đi xuống hay chỉ giãn tại chỗ so với chu kỳ trước. Số trong ngoặc W cho biết hình dải đổi hay dời nguyên vẹn. Đừng đọc nó như khoảng giá tuyệt đối. | Dashboard |
rotation | High low của các session gần đây đang nâng dần, hạ dần hay cân bằng. | Dashboard |
vol@time | Hướng của auction sau khi tính đến nơi tiền thực sự xuất hiện. | Dashboard |
VA / range | Value Area chiếm phần nào trong vùng giá market đã đi qua. Nó cho biết profile tập trung hay rỗng. | Dashboard |
time in VA | Market ở trong Value Area nhiều hay ít hơn nhịp thường thấy của chính symbol. Hãy đọc sự khác biệt với trạng thái quen thuộc, không đọc nó tách rời. | Dashboard |
A.2 Từ vựng không nằm trong legend
Dragon và các đường trend dài hơn là ribbon Sonic R. Dragon là vùng giá động để phân biệt impulse với retracement. Các đường trend chậm hơn dùng làm filter, không phải signal. Xem chương 3.
VAH, VAL, POC là mép trên, mép dưới và tâm của mỗi Value Area. Kiểu nét cho biết dải đã hoàn tất, evidence còn mỏng hay chu kỳ vẫn đang chạy. Xem chương 6.
Creek và ice là thuật ngữ Wyckoff cho ranh giới giữa các vùng giá, thường được biểu hiện bằng Single print. Xem mục 5.6.
Chu kỳ Value Area là khoảng thời gian mỗi dải đại diện. Nó quyết định câu “chờ thêm một chu kỳ” thực sự dài bao lâu, nên luôn đọc theo timeframe đang dùng. Xem chương 6 và mục 11.3.
A.3 Quan hệ giữa các dải Value Area
Các tên dưới đây không in trên chart. Công cụ vẽ dải, còn trader gọi tên quan hệ của chúng.
| Chữ | Hình dạng trên chart | Nghĩa gọn |
|---|---|---|
| higher | Dải mới nằm hẳn trên dải cũ | Value đã dịch lên rõ. Thường là xác nhận muộn. |
| lower | Dải mới nằm hẳn dưới dải cũ | Value đã dịch xuống. |
| overlapping to higher | Dải mới chồng lên dải cũ nhưng nhô lên | Value đang dịch lên một cách dè dặt. Đây là hành vi thường thấy trong trend thật. |
| overlapping to lower | Dải mới chồng lên dải cũ nhưng hạ xuống | Value đang dịch xuống một cách dè dặt. |
| inside | Dải mới nằm gọn trong dải cũ | Market co lại. |
| outside | Dải mới vượt cả hai đầu dải cũ | Volatility bung ra hai phía, chưa nói lên hướng. |
higher và overlapping to higher không phải hai mức độ của cùng một chuyện. Quan hệ chồng lấn đi lên là bước bình thường của trend, còn value tách hẳn lên thường là xác nhận khi cơ hội entry đã qua. Re-accumulation được nhận ra khi value không dịch xuống; re-distribution khi value không dịch lên. Xem đầy đủ ở mục 6.5.
A.4 HVN và LVN
| Từ vựng chung | Trên PRISM hiện ra dưới tên |
|---|---|
| HVN, High Volume Node, vùng đông đúc có tính hút giá | Time node và Time peak |
| LVN, Low Volume Node, vùng vắng giúp giá đi nhanh | Thin và Single print |
A.5 Impulse và retracement
| Chữ | Nghĩa trong sách này |
|---|---|
| Impulse | Leg đẩy theo chiều trend, khi giá rời Dragon và mở rộng theo hướng đó. |
| Retracement | Leg đi ngược trend để quay lại Dragon. Trong markup thường gọi là pullback, trong markdown là bounce. |
Dragon là quy ước nhất quán để tách leg. Điều quan trọng là cùng một dấu hiệu có thể mang nghĩa trái ngược tùy nó nằm trong impulse hay retracement. Xem mục 4.8.
A.6 Thông tin không có nhãn
| Thứ bạn thấy | Nó nói gì | Đọc kỹ ở |
|---|---|---|
| Vùng ngoặc dày trên histogram | Bề rộng là vùng giá market chấp nhận. Rộng là price shelf, hẹp là vùng tập trung. Đây là cause thể hiện bằng giá. | Mục 5.4 |
| Value Area sáng hoặc mờ | Chu kỳ đó có hoạt động nhiều hay ít so với thường lệ. | Mục 6.2 |
| Dải có tâm value phụ | Auction có hai vùng value, tức double distribution. | Mục 6.3 |
| Vùng màu chưa biến mất | Gap chưa fill hết. | Mục 5.8 |
A.7 Từ vựng Wyckoff dùng trong sách
| Viết tắt | Đầy đủ | Ở đâu trong chu kỳ |
|---|---|---|
| PS | Preliminary Support | Accumulation, Phase A |
| SC | Selling Climax | Accumulation, Phase A |
| AR | Automatic Rally hoặc Automatic Reaction | Phase A của cả hai structure |
| ST | Secondary Test | Chuyển tiếp từ Phase A sang B |
| Spring | Phá đáy range rồi reclaim | Accumulation, Phase C |
| LPS | Last Point of Support | Accumulation, Phase D |
| SOS | Sign of Strength, jump across the creek | Accumulation, Phase D |
| PSY | Preliminary Supply | Distribution, Phase A |
| BC | Buying Climax | Distribution, Phase A |
| UT | Upthrust | Distribution, Phase B |
| UTAD | Upthrust After Distribution | Distribution, Phase C |
| LPSY | Last Point of Supply | Distribution, Phase D |
| SOW | Sign of Weakness | Distribution, Phase D |
Chi tiết từng event: chương 9.