Chuyển tới nội dung chính

9. Đọc chart theo sự kiện

Chương trước trả lời câu hỏi bạn đang đứng ở đâu. Chương này dành cho khoảnh khắc một cây nến vừa đóng, khi bạn cần biết điều vừa xảy ra có thật sự là event mình chờ hay không.

Mỗi event có hai phần. Trên chart mô tả thứ mắt thấy. Tính là thật khi mới là phần quyết định, vì Wyckoff đọc quan hệ giữa các event, không đọc riêng hình dáng của một cây nến. Một cây đẹp nhưng đứng sai bối cảnh không cho bạn thông tin để trade.

Hãy đọc điều kiện công nhận trước rồi mới quay lại chart tìm hình ảnh tương ứng.

9.1 Chuỗi Accumulation

PS: Preliminary Support · Phase A

  • Trên chart: Một bearish candle có hoạt động nổi bật xuất hiện sau markdown, khi các nến trước đó đã dịu xuống. Profile chưa cho thấy sự chấp nhận mới và value vẫn nghiêng xuống.
  • Tính là thật khi: Đây chưa phải chỗ vào lệnh. Chỉ ghi nhận rằng buying interest bắt đầu xuất hiện để đỡ giá.

SC: Selling Climax · Phase A

  • Trên chart: Một candle bán nổi bật, thường đóng tốt hơn diễn biến trong phiên gợi ý. Nếu volume lớn mà giá không đi xa, nó có thể hiện thành Absorption.
  • Tính là thật khi: SC là mốc neo của cả structure. Nó cần nổi bật hơn mọi candle bán theo sau trong range. Nếu supply sau đó vẫn mạnh ngang hoặc mạnh hơn, thị trường chưa hề hoàn tất climax và bạn phải chọn lại mốc SC.

AR: Automatic Rally · Phase A

  • Trên chart: Một bullish candle có lực, thân mở rộng. Giá thường đi nhanh và để lại các vùng thị trường lướt qua hoặc chỉ ghé rất ngắn.
  • Tính là thật khi: Đỉnh AR tạo trần ban đầu của range. Trong structure lành mạnh, thị trường sẽ dần quay lại kiểm tra vùng này.

ST: Secondary Test · Phase A sang B

  • Trên chart: Một Dead candle hoặc candle hoạt động mờ xuất hiện gần đáy SC. Thân nến co lại.
  • Tính là thật khi: Test phải yên hơn SC. Nếu lực bán lại bùng lên tương đương hoặc mạnh hơn, supply chưa cạn, nên đó không phải ST hợp lệ.

Phase B: building cause

  • Trên chart: Cường độ nến dịu dần. Absorption xuất hiện ở nửa dưới range, vùng giá được chấp nhận ổn định thấp trong range và các Value Area chồng lấn nhau. vol@time nghiêng về phía mua.
  • Tính là thật khi: Đây thường là đoạn dài và dễ làm trader mất kiên nhẫn. Hoặc chỉ trade ở hai biên, hoặc đứng ngoài. Hãy theo dõi vùng chấp nhận quanh điểm tập trung thời gian có đang rộng ra không. Đó là cause đang được xây.

Spring / Shakeout · Phase C

  • Trên chart: Giá phá xuống đáy range rồi nhanh chóng lấy lại vùng đó. Bạn có thể thấy bullish Harmony hoặc Absorption, cùng dấu vết thị trường từ chối vùng thấp ngay dưới đáy.
  • Tính là thật khi: Cả Spring yên lặng lẫn Spring có volume lớn đều hợp lệ. Volume thấp cho thấy không còn người muốn bán. Volume cao đi cùng Absorption cho thấy supply bị hấp thụ. Nhưng volume cao không có absorption, giá cũng không reclaim được đáy range, thì đó là breakdown thật chứ không phải Spring.

Test of Spring · Phase C

  • Trên chart: Một Dead candle ở hoặc cao hơn Spring, thân hẹp và volume cạn.
  • Tính là thật khi: Test phải giữ đáy cao hơn Spring và phải yên hơn Spring. Thiếu một trong hai, nó chưa đạt.

LPS: Last Point of Support · Phase D

  • Trên chart: Một Dead candle ở mép trên range cũ hoặc tại vùng giá thị trường đã chấp nhận. Giá cũng có thể quay về kiểm tra ranh giới giữa các vùng giá.
  • Tính là thật khi: Đây thường là entry có risk reward tốt nhất trong structure, vì level hỗ trợ và điểm sai của thesis đều rõ.

SOS: Jump Across the Creek · Phase D

  • Trên chart: Một bullish Harmony mạnh, thân mở rộng và đóng gần đỉnh, vượt qua AR hoặc ranh giới cấu trúc. Value bắt đầu dịch lên theo từng bậc.
  • Tính là thật khi: Một cú jump đúng nghĩa cần để lại vùng giá bị bỏ qua phía sau. Nếu giá chỉ bò lên mà không tạo khoảng trống, nhịp backup sẽ thiếu một mốc rõ để test. Đây là dấu hiệu breakout thiếu lực.

9.2 Chuỗi Distribution

PSY: Preliminary Supply · Phase A

  • Trên chart: Một bearish Harmony nổi bật xuất hiện sau markup, khi các pullback trước đó vẫn rất yên.
  • Tính là thật khi: Chưa làm gì cả. Chỉ ghi nhận supply bắt đầu xuất hiện.

BC: Buying Climax · Phase A

  • Trên chart: Volume rất lớn nhưng giá không đi xa tương xứng, nên thường hiện thành Absorption thay vì một bullish Harmony rõ rệt. Đây là effort không tạo ra result.
  • Tính là thật khi: BC phải nổi bật hơn các candle trong range. Đây cũng là nơi candle Absorption có giá trị chẩn đoán cao nhất.

AR: Automatic Reaction · Phase A

  • Trên chart: Một bearish Harmony có lực, thân mở rộng, tạo sàn cho range.
  • Tính là thật khi: Đáy AR là level mà SOW sau này cần phá qua.

ST: Secondary Test · Phase A sang B

  • Trên chart: Dead candle hoặc Harmony mờ xuất hiện quanh đỉnh BC. Giá có thể đi lên nhưng không có ai sẵn sàng trả giá cao hơn.
  • Tính là thật khi: Nó phải yên hơn BC. Một Harmony mờ ở đây nói rất rõ: giá đi được nhưng tiền theo sau yếu.

UT: Upthrust · Phase B

  • Trên chart: Giá vượt trần range rồi đóng trở lại bên trong. Bạn có thể thấy bearish Harmony hoặc Absorption.
  • Tính là thật khi: UT có thể lặp lại trong Phase B. Nó chưa phải entry, nhưng mỗi lần thất bại như vậy lại củng cố giả thuyết distribution.

UTAD · Phase C

  • Trên chart: Giá vượt trần rõ rệt rồi quay đầu, để lại dấu vết thị trường không chấp nhận vùng giá cao. Tiền vào nhiều nhưng giá không giữ được ở đó.
  • Tính là thật khi: Vùng bị từ chối đó là nơi hợp lý để đặt stop cho lệnh short. Sự từ chối vùng giá cao, bearish Harmony và Stochastic suy yếu là các bằng chứng có thể hội tụ, nhưng chúng không nhất thiết xuất hiện cùng lúc. Chỉ dùng Stochastic sau khi vol@time đã nghiêng về phía bán.
  • Đừng chờ nó: Khác Spring, UTAD thường là cả một chuỗi upthrust thất bại kéo dài. Nhiều structure distribution không có UTAD mà chuyển thẳng sang markdown. Kế hoạch thoát lệnh vẫn phải hoạt động khi event này không xuất hiện.

LPSY: Last Point of Supply · Phase D

  • Trên chart: Một Dead candle tại đáy range cũ đã trở thành resistance, hoặc tại vùng giá được chấp nhận phía trên.
  • Tính là thật khi: Candle phải co lại và yên. Một nhịp hồi có Harmony sáng không phải LPSY.

SOW: Sign of Weakness · Phase D

  • Trên chart: Một bearish Harmony mạnh, thân mở rộng, phá qua đáy AR. Value bắt đầu dịch xuống theo bậc.
  • Tính là thật khi: SOW cũng cần để lại vùng giá bị bỏ qua phía sau. Nếu không, structure này có thể chỉ là một pullback sâu.

Hai chuỗi trên đều giả định bạn đã biết mình đang ở structure nào. Nhưng có một tình huống giả định này thường không đứng vững, và đó chính là câu hỏi của chương sau.