Chuyển tới nội dung chính

1. Ba dòng lý thuyết

PRISM không phát minh một phương pháp thị trường mới. Nó biến các ý tưởng đã có thành những câu hỏi có thể quan sát trên chart.

1.1 Wyckoff: dòng tiền lớn luôn để lại dấu vết

Wyckoff quan sát rằng giá không di chuyển ngẫu nhiên. Những người cần mua hoặc bán position lớn không thể hoàn thành công việc mà không để lại dấu vết ở Price, Volume và hành vi của candle.

Accumulation là quá trình dòng tiền lớn gom hàng ở vùng giá thấp. Nó thường đi qua Preliminary Support, Selling Climax, Automatic Rally và Secondary Test. Sau đó thị trường bước vào vùng cân bằng, nơi hàng đổi chủ âm thầm. Một Spring có thể rũ phần cung cuối cùng dưới đáy range, rồi Test xác nhận lượng bán đã cạn. Sign of Strength và Last Point of Support mở đường cho Markup.

Distribution dùng cùng ngôn ngữ sự kiện ở vùng giá cao: Preliminary Supply, Buying Climax, Automatic Reaction, Secondary Test, Upthrust, Last Point of Supply và Sign of Weakness. Giữa hai vùng này là Markup hoặc Markdown. Trong trend, vẫn có thể xuất hiện Re-accumulation hoặc Re-distribution.

Top không phải bottom lật ngược

Bottom thường hình thành trong sợ hãi. Bán tháo tập trung, nhanh và ồn, nên Selling Climax có thể hiện ra trong một đoạn rất ngắn.

Top hình thành trong tự mãn. Người nắm hàng lớn cần thời gian để phân phối cho bên mua vẫn còn hưng phấn. Vì vậy top là một quá trình. Nó có thể gồm nhiều Upthrust yếu dần, và cũng có thể chuyển thẳng sang Markdown mà không cho một UTAD rõ ràng.

Hệ quả thực hành là:

  • Ở bottom, bằng chứng thường hội tụ quanh một vùng giá trong một thời gian ngắn.
  • Ở top, bằng chứng thường đến rải rác. Absorption, thay đổi vol@time và rejection có thể không xuất hiện cùng lúc.
  • Accumulation đôi khi cho phép hành động từ một sự kiện rõ ràng. Distribution đòi hỏi tích lũy bằng chứng và quản trị exit như một quá trình.

Wyckoff định nghĩa bằng quan hệ, không bằng hình dáng. Secondary Test phải yếu hơn Selling Climax trước đó. Spring là cú phá đáy bị thu hồi, không chỉ là một wick dài. Khi bỏ phần so sánh theo bối cảnh, trader bỏ luôn nội dung của mô hình.

1.2 Auction Market Theory: thị trường tìm và giữ value

Auction Market Theory không bắt đầu bằng câu hỏi ai điều khiển giá. Nó hỏi auction đang làm gì.

Thị trường luân phiên giữa hai việc: di chuyển để tìm vùng giá mới và dừng lại khi buyer lẫn seller cùng chấp nhận giao dịch. Vùng giá giữ được giao dịch gọi là value . Vùng đi qua nhanh cho thấy thiếu acceptance.

Market Profile biểu diễn thời gian thị trường dành cho từng level. TPO , viết tắt của Time Price Opportunity, là dấu ghi nhận thời gian giá đi qua một vùng. Từ profile đó, trader thường dùng:

POC , Point of Control, là vùng được thị trường quay lại nhiều nhất.

VAHVAL , Value Area High và Value Area Low, là biên của vùng value.

HVN , High Volume Node, là vùng đông giao dịch, thường hút giá quay lại.

LVN , Low Volume Node, là vùng thưa giao dịch, nơi giá thường di chuyển nhanh.

Jim Dalton phát triển cách đọc chuỗi Value Area, là nền của chương Migration.

Wyckoff gọi vùng cân bằng là trading range, Dalton gọi là balance. Creek của Wyckoff tương ứng với vùng giao dịch thưa mà profile phơi ra. Hai trường phái mô tả cùng auction, chỉ khác ngôn ngữ: một bên nói về ý đồ, bên kia nói về hành vi phân phối.

1.3 Volume Spread Analysis: candle là một câu hoàn chỉnh

VSA đọc mỗi candle qua ba phần:

Volume là effort, mức tham gia và cam kết.

Spread là result, giá đã đi được bao xa.

  • Vị trí Close cho biết bên nào giữ ưu thế khi session kết thúc.

Câu hỏi trọng tâm là effort có tạo result tương xứng không. Volume lớn mà Price không đi xa cho thấy Absorption , tức có lực đối ứng đang chặn chuyển động. Price di chuyển xa mà ít hoạt động hỗ trợ dễ là một cú đi thiếu cam kết. Một phiên giảm mạnh nhưng Close hồi lên cao có thể là Stopping Volume , dấu hiệu supply đã gặp lực mua hấp thụ.

VSA dùng các khái niệm như No Demand, No Supply, Upthrust và Stopping Volume. PRISM không in sẵn kết luận ấy vì một candle chỉ có nghĩa khi đặt đúng vị trí và đúng nhịp. Chương Intensity giải thích cách tự ghép chúng.

1.4 Ba định luật và phạm vi của PRISM

Law of Supply and Demand. Price tăng khi demand lấn supply, và giảm khi điều ngược lại xảy ra. Intensity đọc điều này ở cấp candle. Migration đọc nó ở cấp chu kỳ và vị trí Value Area. Khi hai tầng cùng xác nhận, luận điểm mạnh hơn.

Law of Effort and Result. Effort lớn mà result nhỏ cho thấy có lực cản. Absorption là biểu hiện ở cấp candle. Một Value Area có nhiều hoạt động nhưng không dịch chuyển là biểu hiện tương tự ở cấp structure lớn hơn.

Law of Cause and Effect. Một vùng Accumulation có thể tạo điều kiện cho chuyển động sau đó. PRISM có thể cho thấy cause qua thời gian thị trường ở trong balance và vùng giá được chấp nhận. Tuy nhiên, nó không tạo Price target. Trader cần dùng structure của timeframe lớn hơn, point and figure hoặc quy tắc exit dựa trên diễn biến để thay cho một đích giá cố định.

1.5 Ba dòng, một chỗ nối

TrụcCâu hỏi
Price
Cái thước có đáng tin không?
Rhythm
Trend thuộc nhịp và horizon nào?
Intensity
Candle nào mang effort hoặc rejection đáng chú ý?
Structure
Level nào được chấp nhận hoặc từ chối?
Migration
Auction đang balance hay imbalance?

Không trục nào tự tạo signal. Trình tự đọc nên là: Migration cho biết trạng thái thị trường, Structure cho biết level đáng quan tâm, rồi Intensity cho biết candle tại level đó đang nói gì.


Trước các trục hiển thị trên chart, chương Price giải thích cái thước dùng để dựng mọi level.